fire tower

fire tower

A ranger scans the horizon from the fire tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp canh lửa: "fire tower" một tháp canh, thường được xây dựng bằng gỗ hoặc kim loại, nằmvị trí cao trong rừng hoặc khu vực hoang dã. được sử dụng để một người canh gác (lookout) đứng quan sát nhằm phát hiện các đám cháy rừng từ xa.
dụ sử dụng
  • (Tháp canh lửa đứng sừng sững trên đồi, mang lại tầm nhìn toàn cảnh khu rừng.)
  • (Vào mùa khô, các kiểm lâm viên thay phiên nhautrong tháp canh lửa để theo dõi khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man a fire tower": đảm nhận nhiệm vụ canh gác tại tháp canh lửa.

    • Volunteers are needed to man the fire tower during summer. (Cầntình nguyện viên để đảm nhận nhiệm vụ canh gác tại tháp canh lửa trong suốt mùa .)
  • "fire tower lookout": người canh gác tại tháp canh lửa.

    • The fire tower lookout spotted a small fire before it spread. (Người canh gác tại tháp canh lửa đã phát hiện một đám cháy nhỏ trước khi lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Watchtower (n): tháp canh nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích (quân sự, phòng cháy).
    • The ancient watchtower was used to guard the city. (Tháp canh cổ đại được dùng để bảo vệ thành phố.)
  • Lookout tower (n): tháp quan sát, tương tự như "fire tower" nhưng không nhất thiết chỉ dùng cho cháy rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Forest fire tower: tháp canh lửa rừng.
  • Observation tower: tháp quan sát (chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out for: canh chừng, để ý.
    • From the fire tower, you can look out for smoke in all directions. (Từ tháp canh lửa, bạn có thể canh chừng khóimọi hướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a lookout: cảnh giác, quan sát.
    • The ranger kept a lookout from the fire tower all night. (Người kiểm lâm giữ cảnh giác từ tháp canh lửa suốt đêm.)